/ə'nʌðə/ * tính từ - khác =another time+ lần khác =that's another matter+ đó là một vấn đề khác - nữa, thêm... nữa =another cup of tea+ một tách trà nữa =another ten years+ thêm mười năm nữa - giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là =he is another Shakespeare+ anh ấy thật cứ y như Sếch-xpia =you will never see such another man+ anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa * đại từ - người khác, cái khác; người kia, cái kia =I don't like this book, give me another+ tôi không thích quyển sách này, cho tôi quyển sách khác =one way or another+ bằng cách này hay bằng cách khác =one after another+ lần lượt người nọ sau người kia =taken one another with+ tính gộp cả cái nọ bù cái kia - người cùng loại, vật cùng loại; người hệt như, vật hệt như =you will never see much another+ anh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa (một vật như thế nữa) !one another - lẫn nhau =love one another+ hãy yêu thương lẫn nhau

English-Vietnamese dictionary. 2015.


Look at other dictionaries:

  • Another — An*oth er, pron. & a. [An a, one + other.] 1. One more, in addition to a former number; a second or additional one, similar in likeness or in effect. [1913 Webster] Another yet! a seventh! I ll see no more. Shak. [1913 Webster] Would serve to… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Another — アナザー (Анадза:) Жанр ужасы …   Википедия

  • another — [ə nuth′ər] adj. [ME an other; OE uses solid ōther in same sense] 1. one more; an additional [have another cup of tea] 2. a different; not the same [in another city, at another time] 3. one of the same sort as; some other [another Caesar] pron …   English World dictionary

  • another — early 13c., merger of AN (Cf. an) OTHER (Cf. other). Old English used simply oþer. Originally a second of two. Compound reciprocal pronoun one another is recorded from 1520s …   Etymology dictionary

  • another — For one another see each 3 …   Modern English usage

  • another — [n] other person addition, a different person, one more, someone else, something else; concept 423 another [prep/det] additional, different added, a distinct, a further, a separate, else, farther, fresh, further, more, new, one more, other, some… …   New thesaurus

  • another — index additional Burton s Legal Thesaurus. William C. Burton. 2006 …   Law dictionary

  • another — ► DETERMINER & PRONOUN 1) one more; a further. 2) different from one that already mentioned …   English terms dictionary

  • another — an|oth|er W1S1 [əˈnʌðə US ər] determiner, pron ▬▬▬▬▬▬▬ 1¦(additional)¦ 2¦(a different one)¦ 3 one another 4 one ... or another 5 one after another 6 not another ... ! 7 be another thing/matter 8 and another thing 9¦(similar person/thing)¦ ▬▬▬▬▬▬▬ …   Dictionary of contemporary English

  • another — an|oth|er [ ə nʌðər ] function word *** Another can be used in the following ways: as a determiner (followed by a singular countable noun): Can I have another glass of water, please? as a pronoun (without a following noun): We re changing from… …   Usage of the words and phrases in modern English

  • another — [[t]ənʌ̱ðə(r)[/t]] ♦ 1) DET: DET sing n Another thing or person means an additional thing or person of the same type as one that already exists. Divers this morning found the body of another American sailor drowned during yesterday s ferry… …   English dictionary

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”